cadenced

/'keidənst/
Học thuật
Thân thiện
cadenced

The soldiers marched with a cadenced step.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhịp điệu, tiết tấu: Mô tả một âm thanh, lời nói hoặc chuyển động sự lặp lại đều đặn, nhịp, tạo cảm giác về một giai điệu hoặc nhịp điệu rõ ràng. Từ này thường nhấn mạnh tính chất nhịp nhàng, du dương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cadenced sound of the waves was very soothing. (Âm thanh nhịp điệu của sóng biển rất êm dịu.)
    • She spoke in a soft, cadenced voice. ( ấy nói bằng một giọng nhẹ nhàng, nhịp điệu.)
    • The poem has a beautifully cadenced rhythm. (Bài thơ một nhịp điệu tiết tấu tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cadenced movement": chuyển động nhịp điệu, thường dùng trong khiêu vũ, thể dục dụng cụ hoặc các nghi thức.

    • The dancers performed with cadenced grace. (Các công biểu diễn với vẻ duyên dáng nhịp điệu.)
  • "Cadenced prose": văn xuôi nhịp điệu, chỉ lối viết chú trọng đến nhịp âm điệu của câu chữ.

    • The author is known for his cadenced prose. (Tác giả nổi tiếng với lối văn xuôi nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadence (danh từ): nhịp điệu, tiết tấu; sự lên xuống của giọng nói.

    • The cadence of his speech was hypnotic. (Nhịp điệu trong lời nói của anh ấy rất hoặc.)
  • Cadential (tính từ): (thuộc về âm nhạc) liên quan đến công thức kết thúc một cụm nhạc.

Từ đồng nghĩa
  • Rhythmic: nhịp điệu.
  • Measured: nhịp độ đều đặn, được đo đếm.
  • Lilting: du dương, nhịp điệu vui tươi.
Từ trái nghĩa
  • Arrhythmic: không nhịp điệu, loạn nhịp.
  • Monotonous: đơn điệu, không thay đổi về âm điệu.
  • Jerky: giật cục, không đều.
cadenced

The soldiers marched with a cadenced step.

tính từ
  1. nhịp điệu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự