cadette

/kə'det/
Học thuật
Thân thiện
cadette

A young cadette assists a visitor at the information desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ nhân viên (cơ quan nhà nước): "cadette" một từ dùng để chỉ một nữ nhân viên làm việc trong các cơ quan nhà nước, thường được sử dụng trong bối cảnh của Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She started her career as a cadette in the public service. ( ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một nữ nhân viên trong ngành dịch vụ công.)
    • Several cadettes were promoted after the training program. (Một số nữ nhân viên đã được thăng chức sau chương trình đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "government cadette": nữ nhân viên chính phủ.
    • The department is recruiting new government cadettes. (Bộ đang tuyển dụng các nữ nhân viên chính phủ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadet (n): học viên, sinh viên sĩ quan (nam hoặc nữ, nhưng thường chỉ nam); người được đào tạo.
    • The military academy has many new cadets. (Học viện quân sự nhiều học viên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Female public servant: nữ công chức.
  • Government officer (female): nữ viên chức nhà nước.
Lưu ý
  • Từ "cadette" này phạm vi sử dụng hẹp, chủ yếu liên quan đến bối cảnh hành chính công của Úc chỉ giới tính nữ. Từ gốc "cadet" phổ biến rộng nghĩa hơn.
cadette

A young cadette assists a visitor at the information desk.

danh từ
  1. (Uc) nữ nhân viên (cơ quan nhà nước)

Từ gần giống