cadette

/kə'det/
tính từ giống cái
  1. xem cadet
danh từ giống cái
  1. con út; em út
  2. người kém tuổi
  3. đá lát nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cadette"

Từ có nhắc đến "cadette"

cadette
La cadette de la famille aide sa mère à préparer le dîner.