cadmie

Học thuật
Thân thiện
cadmie

Le métallurgiste recueille la cadmie au fond du four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Muội lò: Chất bột màu xám hoặc nâu, là sản phẩm phụ (cặn, bụi) tích tụ trong ống khói của các luyện kim, đặc biệt luyện kẽm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les cheminées des fonderies doivent être régulièrement nettoyées pour enlever la cadmie. (Các ống khói của luyện kim phải được làm sạch định kỳ để loại bỏ muội lò.)
    • La cadmie, riche en oxydes métalliques, était autrefois collectée. (Muội lò, giàu oxit kim loại, đã từng được thu gom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cadmie de fourneau": muội lò luyện kim, một cách gọi cụ thể hơn.
    • La cadmie de fourneau était un déchet problématique. (Muội lò luyện kim từngmột chất thải vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadmium (danh từ giống đực): Cadimi, một nguyên tố kim loại (ký hiệu Cd), thường trong thành phần của muội lò (cadmie).
  • Poussière de fourneau (cụm danh từ): bụi , một từ gần nghĩa.
  • Résidu de combustion (cụm danh từ): cặn cháy, chất cặn từ quá trình đốt.
Từ đồng nghĩa
  • Poussière de cheminée: bụi ống khói.
  • Suie industrielle: muội công nghiệp.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực luyện kim, công nghiệp nặng hoặc các văn bản kỹ thuật, lịch sử.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "cadmium" (nguyên tố Cadimi), mặc dù chúng liên quan về nguồn gốc từ nguyên.
cadmie

Le métallurgiste recueille la cadmie au fond du four.

danh từ giống cái
  1. muội lò

Từ gần giống

Từ chứa "cadmie"

Từ có nhắc đến "cadmie"