cadmier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Kỹ thuật):
- Mạ cađimi: Hành động phủ một lớp kim loại cađimi (cadmium) lên bề mặt của một vật thể, thường là kim loại khác, để bảo vệ chống ăn mòn hoặc vì mục đích trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut cadmier ces pièces en acier pour les protéger de la rouille. (Cần phải mạ cađimi những chi tiết thép này để bảo vệ chúng khỏi gỉ sét.)
- Cette entreprise spécialisée sait cadmier le fer de manière très résistante. (Công ty chuyên môn này biết cách mạ cađimi cho sắt một cách rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire cadmier": Thuê hoặc yêu cầu thực hiện việc mạ cađimi.
- Nous allons faire cadmier nos outils pour prolonger leur durée de vie. (Chúng tôi sẽ mang đi mạ cađimi các công cụ của mình để kéo dài tuổi thọ của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cadmiage (danh từ): Quá trình hoặc hành động mạ cađimi; lớp mạ cađimi.
- Le cadmiage de ces pièces est de haute qualité. (Lớp mạ cađimi trên những chi tiết này có chất lượng cao.)
- Cadmium (danh từ): Nguyên tố kim loại (ký hiệu Cd) được sử dụng để mạ.
Từ đồng nghĩa
- Électrozingage au cadmium: Mạ điện cađimi (cụm từ kỹ thuật mô tả chính xác hơn quy trình).
Ghi chú sử dụng
- "Cadmier" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, công nghiệp và bảo trì. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Động từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật thể kim loại cần được xử lý (ví dụ: cadmier ).
ngoại động từ
- (kỹ thuật) mạ cađimi