cadmium
/'kædmiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cađimi: Một nguyên tố hóa học, là kim loại màu trắng xanh, mềm, dễ uốn, ký hiệu là Cd, số nguyên tử 48. Nó thường được sử dụng trong pin, mạ điện, hợp kim và làm chất ổn định trong nhựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cadmium est un métal toxique. (Cađimi là một kim loại độc hại.)
- Les piles au nickel-cadmium sont moins courantes aujourd'hui. (Pin niken-cađimi ngày nay ít phổ biến hơn.)
- L'exposition au cadmium peut être dangereuse pour la santé. (Việc tiếp xúc với cađimi có thể nguy hiểm cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cadmium" trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, môi trường và quy định an toàn để chỉ nguyên tố hoặc các hợp chất của nó.
- La teneur en cadmium des engrais est strictement réglementée. (Hàm lượng cađimi trong phân bón được quy định chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cadmié, e (adj): (Thuộc về) cađimi, có chứa cađimi.
- Un alliage cadmié. (Một hợp kim có chứa cađimi.)
Từ đồng nghĩa
- Métal lourd: Kim loại nặng (đây là nhóm nguyên tố, trong đó có cadmium).
- Élément 48: Nguyên tố 48 (cách gọi theo số nguyên tử).
Lưu ý sử dụng
- "Cadmium" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (le cadmium, un cadmium pur).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực hóa học, công nghiệp và sinh thái học.
danh từ giống đực
- (hóa học) cađimi