cadogan

Học thuật
Thân thiện
cadogan

Une dame du XVIIIe siècle attache ses cheveux avec un cadogan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dải buộc tóc gáy: Một loại phụ kiện tóc bằng vải hoặc dải lụa, được sử dụng trong lịch sử để buộc phần tóc phía sau gáy, thường gắn liền với một kiểu tóc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cadogan était un accessoire de coiffure populaire au XVIIIe siècle. (Dải buộc tóc gáymột phụ kiện tóc phổ biến vào thế kỷ 18.)
    • Le portrait montre un homme élégant avec un cadogan noir. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông thanh lịch với một dải buộc tóc gáy màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coiffé d'un cadogan": được tạo kiểu tóc buộc dải cadogan.
    • Le marquis était coiffé d'un cadogan de soie. (Ngài hầu tước được tạo kiểu tóc với một dải buộc tóc gáy bằng lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Catogan (danh từ giống đực): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ.
  • Queue de cheval (danh từ giống cái): Kiểu tóc "đuôi ngựa", một kiểu buộc tóc khác.
  • Ruban (danh từ giống đực): Dải ruy-băng, một loại phụ kiện tương tự nhưngcông dụng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nœud de cheveux: buộc tóc.
  • Lacet pour cheveux: Dây buộc tóc.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang cổ điển hoặc khi mô tả các bức chân dung .
  • không cònmột từ vựng phổ biến trong đời sống hiện đại để chỉ phụ kiện tóc thông thường.
cadogan

Une dame du XVIIIe siècle attache ses cheveux avec un cadogan.

danh từ giống đực
  1. (sử học) dải buộc tóc gáy

Từ gần giống