catogan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kiểu tóc búi thấp: Một kiểu tóc trong đó tóc được buộc gọn lại thành một búi thấp, thường ở phía sau gáy. Kiểu tóc này phổ biến trong thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le catogan était très à la mode à la cour de Versailles. (Kiểu tóc catogan từng rất thời thượng tại triều đình Versailles.)
- Ce portrait montre un gentilhomme portant un catogan. (Bức chân dung này cho thấy một quý ông để kiểu tóc catogan.)
Biến thể và từ gần giống
- Cadogan (danh từ giống đực): Một cách viết khác của "catogan", cùng chỉ kiểu tóc búi thấp này.
danh từ giống đực
- như cadogan