cadrat

Học thuật
Thân thiện
cadrat

Un typographe insère un cadrat entre deux caractères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng chèn (trong ngành in): Một vật nhỏ, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được sử dụng để lấp đầy khoảng trống giữa các chữ, từ hoặc dòng trong quá trình sắp chữ in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le typographe inséra un cadrat pour ajuster l'espacement. (Người thợ sắp chữ đã chèn một miếng chèn để điều chỉnh khoảng cách.)
    • Les cadrats étaient essentiels dans l'imprimerie traditionnelle. (Những miếng chènthiết yếu trong ngành in truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cadrat de justification": miếng chèn căn chỉnh, dùng để căn đều lề của một dòng chữ.
    • Il utilisa des cadrats de justification pour aligner le texte. (Ông ấy đã dùng những miếng chèn căn chỉnh để căn đều văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadrature (n.f): Sự sắp xếp, bố cục (trong in ấn hoặc kỹ thuật).
  • Cadre (n.m): Khung, khuôn khổ. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn nhiều so với "cadrat").
Từ đồng nghĩa
  • Espacer (n.m): Vật dùng để tạo khoảng cách (trong ngữ cảnh in ấn).
  • Blanc (n.m): Khoảng trống, chỗ trống (trong in ấn, có thể chỉ khoảng trống cần được lấp đầy).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Cadrat" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành in ấn, đặc biệt liên quan đến kỹ thuật sắp chữ in cổ điển (typographie). Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
cadrat

Un typographe insère un cadrat entre deux caractères.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) miếng chèn

Từ chứa "cadrat"