cadrature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy (vận chuyển) kim (đồng hồ): Bộ phận cơ khí trong đồng hồ, thường là đồng hồ đeo tay, có nhiệm vụ truyền chuyển động và điều khiển sự di chuyển của các kim chỉ giờ, phút, giây. Nó kết nối bộ máy chính với trục của các kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cadrature de cette montre ancienne est très complexe. (Máy vận chuyển kim của chiếc đồng hồ cổ này rất phức tạp.)
- L'horloger a dû réparer la cadrature pour que les aiguilles tournent correctement. (Người thợ đồng hồ đã phải sửa máy vận chuyển kim để các kim quay chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cadrature d'une montre": máy vận chuyển kim của một chiếc đồng hồ.
- La cadrature d'une montre à quartz est différente de celle d'une montre mécanique. (Máy vận chuyển kim của đồng hồ thạch anh khác với máy của đồng hồ cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadrature (danh từ giống cái): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Le terme technique en anglais est "watch hands motion works" ou "quadrature". (Thuật ngữ kỹ thuật tiếng Anh là "watch hands motion works" hoặc "quadrature".)
Từ đồng nghĩa
- Mécanisme d'entraînement des aiguilles: Cơ cấu dẫn động kim.
- Train d'engrenages des aiguilles: Bộ bánh răng truyền động kim.
Lưu ý
- Từ "cadrature" là một thuật ngữ chuyên ngành chế tác đồng hồ, không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nó thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn sửa chữa hoặc các cuộc thảo luận của thợ đồng hề và nhà sưu tập.
danh từ giống cái
- máy (vận chuyển) kim (đồng hồ)
- Quadrature