quadrature

/'kwɔdrətʃə/
danh từ giống cái
  1. (toán học) phép cầu phương
    • Quadrature approchée
      phép cầu phương gần đúng
    • Quadrature quadrilatérale
      phép cầu phương tứ giác
  2. (thiên văn) vị trí góc vuông
  3. (số nhiều) tuần trăng huyền (thượng huyền hạ huyền)
    • chercher la quadrature du cercle
      theo đuổi một việc nan giải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quadrature"