cadreur

Học thuật
Thân thiện
cadreur

Le cadreur filme une scène dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người quay phim: Người chuyên thực hiện công việc quay phim, vận hành máy quay để ghi lại hình ảnh cho một bộ phim, chương trình truyền hình, video, v.v. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong ngành điện ảnh truyền hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cadreur a filmé une scène magnifique au coucher du soleil. (Người quay phim đã quay một cảnh tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.)
    • Le réalisateur donne des instructions précises au cadreur. (Đạo diễn đưa ra những chỉ dẫn cụ thể cho người quay phim.)
    • C'est un cadreur très expérimenté qui a travaillé sur de nombreux films. (Đómột người quay phim rất dày dạn kinh nghiệm, người đã làm việc trên nhiều bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các hợp đồng hoặc tín chỉ phim, "cadreur" thường được liệt kê như một thành viên quan trọng của đoàn làm phim, đặc biệttrong bộ phận hình ảnh.
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh kỹ năng kỹ thuật nghệ thuật trong việc lựa chọn góc máy, bố cục chuyển động máy quay.
Biến thể từ gần giống
  • Cadreuse (n.f): Dạng danh từ giống cái của "cadreur", chỉ nữ người quay phim.
  • Cadrer (v): Động từ gốc, có nghĩa là "quay phim", "đóng khung hình" hoặc "cân chỉnh khung hình".
  • Cadrage (n.m): Hành động quay phim, sự đóng khung, cách bố cục một cảnh quay.
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur de prise de vues: Người vận hành máy quay (cách nói trang trọng/chuyên môn hơn).
  • Cameraman: Từ tiếng Anh thường được dùng trong ngữ cảnh tiếng Pháp, đặc biệt trong ngành công nghiệp phim.
Từ trái nghĩa
  • Preneur de son (n.m): Người thu âm, kỹ thuật viên âm thanh (một vị trí khác trong đoàn làm phim).
cadreur

Le cadreur filme une scène dans un parc.

danh từ giống đực
  1. người quay phim (thườngcameraman)

Từ gần giống

Từ chứa "cadreur"