cadrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hợp, xứng, khớp: Chỉ sự phù hợp, tương thích hoặc ăn khớp giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc thông tin.
- Ngoại động từ:
- Giữ chặt, không cho nhúc nhích: Hành động cố định một vật, không cho nó di chuyển.
- (Nhiếp ảnh, điện ảnh) Gióng khung: Hành động điều chỉnh góc máy và khoảng cách để chủ thể nằm trong khung hình theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Son explication cadre parfaitement avec les faits. (Lời giải thích của anh ấy hợp hoàn toàn với các sự kiện.)
- Ces couleurs cadrent bien ensemble. (Những màu sắc này xứng/khớp rất tốt với nhau.)
- Ngoại động từ:
- Il faut cadrer la poutre avant de la visser. (Phải giữ chặt thanh xà trước khi vặn vít.)
- Le photographe cadre le paysage avant de prendre la photo. (Nhiếp ảnh gia gióng khung cảnh vật trước khi chụp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire cadrer": Làm cho hợp, làm cho khớp.
- Le directeur essaie de faire cadrer le projet avec le budget. (Giám đốc đang cố gắng làm cho dự án hợp với ngân sách.)
- "Cadrer avec": Hợp với, phù hợp với (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Son attitude ne cadre pas avec les valeurs de l'entreprise. (Thái độ của anh ta không hợp với các giá trị của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Cadrage (danh từ): Sự gióng khung (trong nhiếp ảnh); cách tiếp cận, góc nhìn về một vấn đề.
- Le cadrage de cette photo est parfait. (Việc gióng khung bức ảnh này là hoàn hảo.)
- Encadrer (ngoại động từ): Đóng khung (tranh, ảnh); quản lý, hướng dẫn (một nhóm người).
- Il faut encadrer ce tableau. (Cần phải đóng khung bức tranh này.)
Từ đồng nghĩa
- Concorder (nội động từ): Trùng khớp, phù hợp.
- Correspondre à (nội động từ): Tương ứng với, phù hợp với.
- Immobiliser (ngoại động từ): Cố định, làm bất động (nghĩa "giữ chặt").
- Composer (ngoại động từ): Bố cục, sắp xếp (trong nghệ thuật, gần với nghĩa "gióng khung").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cadrer bien/mal avec: Hợp/Không hợp với.
- Cette idée cadre mal avec notre stratégie. (Ý tưởng này không hợp với chiến lược của chúng ta.)
- Se cadrer (phản thân động từ): Tự điều chỉnh để phù hợp, tự khớp vào.
- Les nouveaux employés doivent se cadrer rapidement. (Các nhân viên mới phải tự điều chỉnh cho phù hợp một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Être bien/mal cadré: Được tổ chức tốt/kém; có một vị trí/hướng đi rõ ràng hoặc không.
- Avec un bon manager, l'équipe est bien cadrée. (Với một quản lý giỏi, đội ngũ được tổ chức rất tốt.)
nội động từ
- hợp, xứng, khớp
- Réponse qui ne cadre pas avec la questionlời đáp không hợp với câu hỏi
- Faire cadrerlàm cho hợp, làm cho khớp
ngoại động từ
- giữ chặt, không cho nhúc nhích
- (nhiếp ảnh, điện ảnh) gióng khung