cadrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hợp, xứng, khớp: Chỉ sự phù hợp, tương thích hoặc ăn khớp giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc thông tin.
  2. Ngoại động từ:
    • Giữ chặt, không cho nhúc nhích: Hành động cố định một vật, không cho di chuyển.
    • (Nhiếp ảnh, điện ảnh) Gióng khung: Hành động điều chỉnh góc máy khoảng cách để chủ thể nằm trong khung hình theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Son explication cadre parfaitement avec les faits. (Lời giải thích của anh ấy hợp hoàn toàn với các sự kiện.)
    • Ces couleurs cadrent bien ensemble. (Những màu sắc này xứng/khớp rất tốt với nhau.)
  • Ngoại động từ:
    • Il faut cadrer la poutre avant de la visser. (Phải giữ chặt thanh trước khi vặn vít.)
    • Le photographe cadre le paysage avant de prendre la photo. (Nhiếp ảnh gia gióng khung cảnh vật trước khi chụp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire cadrer": Làm cho hợp, làm cho khớp.
    • Le directeur essaie de faire cadrer le projet avec le budget. (Giám đốc đang cố gắng làm cho dự án hợp với ngân sách.)
  • "Cadrer avec": Hợp với, phù hợp với (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • Son attitude ne cadre pas avec les valeurs de l'entreprise. (Thái độ của anh ta không hợp với các giá trị của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadrage (danh từ): Sự gióng khung (trong nhiếp ảnh); cách tiếp cận, góc nhìn về một vấn đề.
    • Le cadrage de cette photo est parfait. (Việc gióng khung bức ảnh nàyhoàn hảo.)
  • Encadrer (ngoại động từ): Đóng khung (tranh, ảnh); quản lý, hướng dẫn (một nhóm người).
    • Il faut encadrer ce tableau. (Cần phải đóng khung bức tranh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Concorder (nội động từ): Trùng khớp, phù hợp.
  • Correspondre à (nội động từ): Tương ứng với, phù hợp với.
  • Immobiliser (ngoại động từ): Cố định, làm bất động (nghĩa "giữ chặt").
  • Composer (ngoại động từ): Bố cục, sắp xếp (trong nghệ thuật, gần với nghĩa "gióng khung").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cadrer bien/mal avec: Hợp/Không hợp với.
    • Cette idée cadre mal avec notre stratégie. (Ý tưởng này không hợp với chiến lược của chúng ta.)
  • Se cadrer (phản thân động từ): Tự điều chỉnh để phù hợp, tự khớp vào.
    • Les nouveaux employés doivent se cadrer rapidement. (Các nhân viên mới phải tự điều chỉnh cho phù hợp một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être bien/mal cadré: Được tổ chức tốt/kém; có một vị trí/hướng đi rõ ràng hoặc không.
    • Avec un bon manager, l'équipe est bien cadrée. (Với một quảngiỏi, đội ngũ được tổ chức rất tốt.)
nội động từ
  1. hợp, xứng, khớp
    • Réponse qui ne cadre pas avec la question
      lời đáp không hợp với câu hỏi
    • Faire cadrer
      làm cho hợp, làm cho khớp
ngoại động từ
  1. giữ chặt, không cho nhúc nhích
  2. (nhiếp ảnh, điện ảnh) gióng khung

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cadrer"

Từ có nhắc đến "cadrer"