encadreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lắp khung: Người có nghề nghiệp chuyên lắp đặt khung cho tranh, ảnh, tài liệu hoặc các vật phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'encadreur a choisi un cadre en bois pour ce tableau. (Người lắp khung đã chọn một cái khung bằng gỗ cho bức tranh này.)
- Il faut apporter la photo chez l'encadreur. (Cần mang bức ảnh đến chỗ người lắp khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "encadreur d'art": thợ lắp khung nghệ thuật, chuyên về các tác phẩm nghệ thuật có giá trị.
- Ce musée travaille avec un encadreur d'art réputé. (Bảo tàng này làm việc với một thợ lắp khung nghệ thuật nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Encadrement (danh từ): hành động lắp khung; cái khung.
- L'encadrement de cette gravure est magnifique. (Cái khung của bản khắc này thật tuyệt đẹp.)
Encadrer (động từ): lắp khung; bao quanh.
- Il faut encadrer ce diplôme. (Cần phải lắp khung cho tấm bằng này.)
Từ đồng nghĩa
- Menuisier-encadreur: thợ mộc chuyên làm và lắp khung (một từ cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'encadreur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'encadreur')