caducité

Học thuật
Thân thiện
caducité

La loi prévoit la caducité de cette clause après cinq ans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Tình trạng vô hiệu: Trong ngữ cảnh pháp luật, "caducité" chỉ việc một văn bản, quyền lợi, hoặc thủ tục phápkhông còn hiệu lực, bị mất hiệu lực do hết hạn, không được thực hiện đúng thời hạn, hoặc do một sự kiện phápcụ thể.
    • (Từ , nghĩa ) Tình trạng tàn tạ; tình trạng già yếu: Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chỉ trạng thái suy tàn, héo úa, hoặc sự lão hóa, yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La caducité de ce contrat est prévue pour le 31 décembre. (Tình trạng vô hiệu của hợp đồng này được dự kiến vào ngày 31 tháng 12.)
    • La demande est frappée de caducité car elle a été déposée hors délai. (Đơn yêu cầu bị tuyên bố vô hiệu được nộp quá hạn.)
    • (Nghĩa cổ) La caducité des feuilles en automne. (Tình trạng tàn tạ của cây vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclarer la caducité d'un acte": Tuyên bố một văn bản pháp lý là vô hiệu.

    • Le tribunal a déclaré la caducité du testament. (Tòa án đã tuyên bố di chúc vô hiệu.)
  • "Être frappé de caducité": Bị coi là vô hiệu (một cách chính thức).

    • Le permis de construire est frappé de caducité. (Giấy phép xây dựng bị coi là vô hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Caduc (tính từ giống đực), Cadque (tính từ giống cái): hết hiệu lực, vô hiệu; tàn lụi, thoái hóa.

    • Une clause caduque. (Một điều khoản vô hiệu.)
    • Un organe caduc. (Một cơ quan thoái hóa.)
  • Péremption (danh từ giống cái): Sự hết hiệu lực (thường dùng cho quyền khởi kiện do thời hiệu).

    • La péremption d'une action en justice. (Sự hết hiệu lực của một quyền khởi kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa pháp lý) Nullité (danh từ giống cái): Sự vô hiệu.
  • (Nghĩa cổ) Décrépitude (danh từ giống cái): Sự già yếu, suy tàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "caducité".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "caducité".

caducité

La loi prévoit la caducité de cette clause après cinq ans.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) tình trạng vô hiệu
  2. (từ , nghĩa ) tình trạng tàn tạ; tình trạng già yếu

Từ trái nghĩa