caesium
/'si:zjəm/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully handles a small vial of liquid caesium in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Xezi: Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc, có tính dẻo, ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng. Đây là kim loại có tính điện dương và tính kiềm mạnh nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Caesium is used in atomic clocks because of its extremely precise vibration frequency. (Xezi được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử vì tần số dao động cực kỳ chính xác của nó.)
- The chemical symbol for caesium is Cs. (Ký hiệu hóa học của xezi là Cs.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caesium clock": Đồng hồ nguyên tử sử dụng tần số chuyển đổi trạng thái của nguyên tử xezi để đo thời gian với độ chính xác cực cao.
- Global positioning systems (GPS) rely on the accuracy of caesium clocks. (Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) dựa vào độ chính xác của đồng hồ xezi.)
- "Caesium-137": Một đồng vị phóng xạ của xezi, là sản phẩm phân hạch hạt nhân, được sử dụng trong y học và công nghiệp.
- Caesium-137 is used in some types of radiotherapy. (Caesium-137 được sử dụng trong một số loại xạ trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Cesium (n): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, của "caesium". Cùng chỉ nguyên tố xezi.
- The American spelling is "cesium". (Cách viết theo tiếng Anh Mỹ là "cesium".)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp vì đây là tên riêng của một nguyên tố hóa học. Có thể mô tả là alkali metal (kim loại kiềm) để chỉ nhóm nguyên tố của nó.
A scientist carefully handles a small vial of liquid caesium in a laboratory.
danh từ
- (hoá học) xezi