cesium

/'si:zjəm/
Học thuật
Thân thiện
cesium

A scientist carefully handles a small sample of cesium in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xesi: Một nguyên tố hóa học kim loại, mềm, màu trắng bạc, dễ uốn kim loại tính kiềm mạnh nhất, thườngtrạng thái lỏngnhiệt độ phòng. Ký hiệu hóa học Cs, số nguyên tử 55.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cesium is used in atomic clocks because of its extremely precise vibrational frequency. (Xesi được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử tần số dao động cực kỳ chính xác của .)
    • The scientist handled the sample of cesium with great care, as it reacts violently with water. (Nhà khoa học xử lý mẫu xesi rất cẩn thận phản ứng mãnh liệt với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học công nghệ: Xesi thường được đề cập trong các lĩnh vực vật nguyên tử, địa chất học (định tuổi bằng đồng vị), công nghiệp điện tử.
    • Cesium-137 is a radioactive isotope with applications in medical devices. (Xesi-137 một đồng vị phóng xạ ứng dụng trong các thiết bị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesium: Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Cesium clock (n): Đồng hồ nguyên tử xesi, một thiết bị đo thời gian cực kỳ chính xác.
  • Cesium hydroxide (n): Xesi hydroxit (CsOH), một bazơ rất mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Caesium: (Từ đồng nghĩa hoàn toàn, chỉ khác cách viết).
  • Kim loại kiềm: (Từ chỉ nhóm nguyên tố, trong đó xesi một thành viên).
cesium

A scientist carefully handles a small sample of cesium in a laboratory.

danh từ
  1. (như) caesium

Từ đồng nghĩa