caesura

/si:'zjuərə/
Học thuật
Thân thiện
caesura

The poet uses a caesura to create a dramatic pause in the line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngắt giọng, điểm ngắt giọng: Trong thơ ca, đây một khoảng dừng hoặc ngắt quãng tự nhiên bên trong một dòng thơ, thường xảy ragiữa dòng không phụ thuộc vào dấu câu. tạo ra nhịp điệu sự phân tách ý nghĩa.
    • Sự gián đoạn, khoảng ngừng: Một sự tạm dừng hoặc ngắt quãng đáng chú ý trong bất kỳ chuỗi sự kiện, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong thơ ca):
    • The poet uses a caesura to create a dramatic pause in the middle of the line. (Nhà thơ sử dụng một điểm ngắt giọng để tạo ra một khoảng dừng kịch tínhgiữa dòng thơ.)
    • In Old English poetry like "Beowulf", the caesura is a central structural feature. (Trong thơ ca Anh cổ như "Beowulf", sự ngắt giọng một đặc điểm cấu trúc trung tâm.)
  • Danh từ (nghĩa mở rộng):
    • There was a sudden caesura in their conversation when the phone rang. (Đã một khoảng ngừng đột ngột trong cuộc trò chuyện của họ khi điện thoại reo.)
    • The treaty marked a caesura in the long history of conflict between the two nations. (Hiệp ước đánh dấu một sự gián đoạn trong lịch sử xung đột lâu dài giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medial caesura": Sự ngắt giọngvị trí giữa dòng thơ, loại phổ biến nhất.
    • The medial caesura divides the line into two half-lines. (Sự ngắt giọnggiữa chia dòng thơ thành hai nửa.)
  • "Feminine caesura": Sự ngắt giọng xảy ra sau một âm tiết không nhấn.
  • "Masculine caesura": Sự ngắt giọng xảy ra sau một âm tiết được nhấn mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Caesural (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của sự ngắt giọng.
    • The caesural effect adds to the poem's rhythm. (Hiệu ứng ngắt giọng góp phần vào nhịp điệu của bài thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pause: Sự tạm dừng, khoảng ngừng.
  • Break: Sự ngắt quãng, sự gián đoạn.
  • Interruption: Sự gián đoạn, sự ngắt lời.
  • Cắt (trong ngữ cảnh thơ ca tiếng Việt): Sự cắt ngang, ngắt dòng.
Thành ngữ liên quan
caesura

The poet uses a caesura to create a dramatic pause in the line.

danh từ
  1. (thơ ca) sự ngắt giọng
  2. điểm ngắt giọng

Từ chứa "caesura"