cafarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Mách lẻo, tố cáo một cách nhỏ mọn: Hành động tiết lộ thông tin về người khác một cách bí mật, thường với mục đích xấu hoặc để gây hại, làm mất lòng tin.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il ne faut pas cafarder sur tes camarades. (Con không nên mách lẻo về bạn bè của mình.)
- Elle a cafardé à la maîtresse pour une broutille. (Cô ấy đã mách lẻo với cô giáo vì một chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être porté à cafarder": có khuynh hướng thích mách lẻo.
- Cet élève est souvent porté à cafarder. (Học sinh này thường có khuynh hướng thích mách lẻo.)
Biến thể và từ gần giống
Le cafard (danh từ):
- Con gián.
- (Nghĩa bóng) Sự buồn chán, u sầu.
- Avoir le cafard: cảm thấy buồn chán, chán nản.
Le cafardeur / La cafardeuse (danh từ): người hay mách lẻo, kẻ mách lẻo.
Từ đồng nghĩa
- Dénoncer: tố cáo, tố giác (thường trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn).
- Rapporter: mách, báo lại (thường dùng trong ngữ cảnh trường học).
- Moucharder: (từ lóng) làm chỉ điểm, tố giác.
Từ trái nghĩa
- Protéger: bảo vệ, che chở.
- Défendre: bênh vực.
- Se taire: im lặng, giữ kín.
nội động từ
- mách lẻo