cafarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Mách lẻo, tố cáo một cách nhỏ mọn: Hành động tiết lộ thông tin về người khác một cách bí mật, thường với mục đích xấu hoặc để gây hại, làm mất lòng tin.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il ne faut pas cafarder sur tes camarades. (Con không nên mách lẻo về bạn bè của mình.)
    • Elle a cafardé à la maîtresse pour une broutille. ( ấy đã mách lẻo với cô giáo một chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être porté à cafarder": khuynh hướng thích mách lẻo.
    • Cet élève est souvent porté à cafarder. (Học sinh này thường khuynh hướng thích mách lẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Le cafard (danh từ):

    • Con gián.
    • (Nghĩa bóng) Sự buồn chán, u sầu.
      • Avoir le cafard: cảm thấy buồn chán, chán nản.
  • Le cafardeur / La cafardeuse (danh từ): người hay mách lẻo, kẻ mách lẻo.

Từ đồng nghĩa
  • Dénoncer: tố cáo, tố giác (thường trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn).
  • Rapporter: mách, báo lại (thường dùng trong ngữ cảnh trường học).
  • Moucharder: (từ lóng) làm chỉ điểm, tố giác.
Từ trái nghĩa
  • Protéger: bảo vệ, che chở.
  • Défendre: bênh vực.
  • Se taire: im lặng, giữ kín.
nội động từ
  1. mách lẻo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cafarder"