caviarder

Học thuật
Thân thiện
caviarder

Le censeur a dû caviarder plusieurs lignes du manuscrit.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bôi đen, xóa đi: Hành động của người kiểm duyệt khi loại bỏ một phần nội dung trong một văn bản, bài báo hoặc sách trước khi xuất bản, thường bằng cách đen lên chữ để che đi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le censeur a caviardé plusieurs paragraphes dans le manuscrit. (Người kiểm duyệt đã bôi đen nhiều đoạn trong bản thảo.)
    • Cette lettre a été caviardée avant d'être publiée. ( thư này đã bị xóa đi một phần trước khi được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc cắt bỏ hoặc che giấu thông tin một cách chủ ý.
    • Son rapport a été caviardé pour masquer la vérité. (Báo cáo của ông ta đã bị xóa đi nhiều chỗ để che giấu sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Caviardage (danh từ): Hành động bôi đen, xóa đi; sự kiểm duyệt.
    • Le caviardage de cet article est évident. (Việc kiểm duyệt bài báo nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Censurer: kiểm duyệt, cấm đoán.
  • Expurger: cắt bỏ (những phần được cho là không phù hợp).
  • Raturer: xóa đi, gạch bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Publier: xuất bản, công bố.
  • Révéler: tiết lộ, phơi bày.
caviarder

Le censeur a dû caviarder plusieurs lignes du manuscrit.

ngoại động từ
  1. bôi đen, xóa đi (một đoạn sách báo khi kiểm duyệt)

Từ gần giống