cafetan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo dài lót lông: Một loại áo choàng dài, rộng, thường có lót lông bên trong, có nguồn gốc từ Trung Đông và được mặc để giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il portait un cafetan épais pour se protéger du froid du désert. (Anh ấy mặc một chiếc áo dài lót lông dày để bảo vệ mình khỏi cái lạnh của sa mạc.)
- Ce cafetan traditionnel est brodé de fils d'or. (Chiếc áo dài lót lông truyền thống này được thêu chỉ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cafetan brodé": áo dài lót lông có thêu.
- La collection présente des cafetans brodés de motifs complexes. (Bộ sưu tập trưng bày những chiếc áo dài lót lông được thêu các họa tiết phức tạp.)
"cafetan d'apparat": áo dài lót lông dành cho nghi lễ, trang trọng.
- Pour la cérémonie, le chef portait un somptueux cafetan d'apparat. (Trong buổi lễ, vị tù trưởng mặc một chiếc áo dài lót lông trang trọng lộng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Caftan (n): Cách viết khác (thường trong tiếng Anh) của cùng một loại trang phục.
- Burnous (n): Một loại áo choàng có mũ trùm đầu, thường bằng len, phổ biến ở Bắc Phi.
- Gandoura (n): Một loại áo dài, rộng, không có tay hoặc tay ngắn, phổ biến ở vùng Maghreb.
Từ đồng nghĩa
- Robe longue (n): Áo dài, áo choàng dài (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết lót lông).
- Manteau (n): Áo choàng (nghĩa chung).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "cafetan")