caftan

/'kæftən/ Cách viết khác : (kaftan) /kæf'tɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
caftan

Une femme porte un caftan brodé lors d'une réception.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo caftan: Một loại áo dài, rộng, thường tay áo dài, nguồn gốc từ Trung Đông được mặc bởi cả nam nữ. Áo thường được buộc bằng thắt lưngeo.
    • Áo choàng trang trí: Một phiên bản của áo caftan được sử dụng như một loại áo choàng mặcnhà, thường được làm từ vải đẹp trang trí công phu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il portait un caftan de soie brodé. (Anh ấy mặc một chiếc áo caftan bằng lụa thêu.)
    • Pour se détendre, elle a enfilé son caftan en coton. (Để thư giãn, ấy mặc chiếc áo choàng caftan bằng cotton của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caftan" trong thời trang hiện đại thường chỉ một chiếc váy maxi dáng suông, rộng rãi thoải mái, được lấy cảm hứng từ kiểu dáng truyền thống.
    • Elle a choisi un caftan léger pour la soirée d'été. ( ấy đã chọn một chiếc váy caftan mỏng nhẹ cho buổi tiệc mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafetan (danh từ giống đực): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "caftan". Có nghĩa giống hệt nhau.
    • Un vieux cafetan trouvé au marché. (Một chiếc áo caftan tìm thấychợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Robe longue (danh từ giống cái): Áo dài, váy dài. (Từ chung chung hơn, không nhất thiết chỉ kiểu dáng Trung Đông).
  • Tunique (danh từ giống cái): Áo tuníc, áo dài thường quá hông. (Ngắn thường hơn so với caftan).
caftan

Une femme porte un caftan brodé lors d'une réception.

danh từ giống đực
  1. như cafetan

Từ gần giống