cafetier

Học thuật
Thân thiện
cafetier

Le cafetier sert un café à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ tiệm phê; chủ quán rượu: Từ này chỉ người sở hữu hoặc điều hành một quán phê hoặc một quán rượu. Đâyngười chịu trách nhiệm về việc kinh doanh của quán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cafetier du coin est très sympathique. (Ông chủ tiệm phêgóc phố rất thân thiện.)
    • Le nouveau cafetier a changé la décoration de son établissement. (Người chủ quán phê mới đã thay đổi cách trang trí cho cơ sở của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cafetier, cafetière": Dạng nữ tính của từ này là "cafetière", chỉ người phụ nữ làm chủ hoặc điều hành một quán phê.
    • La cafetière a préparé un excellent expresso. ( chủ quán đã pha một ly espresso tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafétéria (danh từ giống cái): Quán ăn tự phục vụ, thường thấy trong trường học, bệnh viện hoặc công sở.
  • Café (danh từ giống đực): Quán phê; phê (thức uống).
Từ đồng nghĩa
  • Patron de café: Ông chủ quán phê.
  • Tenancier: Người giữ quán, chủ quán (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại hình kinh doanh).
cafetier

Le cafetier sert un café à un client.

danh từ
  1. chủ tiệm phê; chủ quán rượu

Từ gần giống

Từ chứa "cafetier"