cafter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mách lẻo: Hành động nói với người có quyền lực (như giáo viên, cha mẹ, cấp trên) về một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái của người khác, thường với mục đích khiến họ bị khiển trách hoặc trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il ne faut pas cafter sur tes camarades. (Con không nên mách lẻo bạn bè.)
- Qui a cafté au professeur ? (Ai đã mách lẻo với thầy giáo vậy?)
- Elle s'est fait gronder parce qu'un autre élève a cafté. (Cô ấy bị mắng vì một học sinh khác đã mách lẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cafter sur quelqu'un": Mách lẻo về ai đó.
- Il a cafté sur son frère pour qu'il soit puni. (Nó đã mách lẻo về em trai nó để em bị phạt.)
- "Se faire cafter": Bị người khác mách lẻo.
- Attention, si tu fais ça, tu vas te faire cafter. (Cẩn thận, nếu mày làm thế, mày sẽ bị mách lẻo đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cafteur / Cafteuse (danh từ): Người hay mách lẻo, người chỉ điểm.
- Personne n'aime les cafteurs. (Không ai thích những kẻ mách lẻo cả.)
- Caftage (danh từ): Hành động mách lẻo, sự chỉ điểm.
- Le caftage est mal vu dans la classe. (Hành động mách lẻo bị coi thường trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Dénoncer: tố cáo, tố giác (trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc nghiêm trọng).
- Moucharder: mách lẻo, làm chỉ điểm (từ lóng gần nghĩa nhất với "cafter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "sur" như đã nêu ở phần trên.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cafter".
động từ
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) mách lẻo