caféière

Học thuật
Thân thiện
caféière

Une caféière s'étend sur les collines ensoleillées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất trồng phê: Một khu đất, thườngmột đồn điền hoặc trang trại, được sử dụng để canh tác trồng cây phê.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La caféière s'étend sur plusieurs hectares. (Vùng đất trồng phê trải dài trên nhiều hecta.)
    • Ils ont hérité d'une ancienne caféière en Amérique centrale. (Họ được thừa kế một đồn điền phê Trung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, kinh tế hoặc địađể chỉ loại hình sử dụng đất đặc thù.
    • L'économie de la région repose sur ses caféières. (Nền kinh tế của vùng dựa vào những vùng đất trồng phê của .)
Biến thể từ liên quan
  • Café (danh từ giống đực): phê (thức uống, hạt phê).
  • Caféier (danh từ giống đực): cây phê.
  • Plantation (danh từ giống cái): đồn điền, trang trại trồng trọt (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Plantation de café: đồn điền phê (cụm từ đồng nghĩa rất gần).
  • Exploitation caféière: khu khai thác, canh tác phê.
caféière

Une caféière s'étend sur les collines ensoleillées.

danh từ giống cái
  1. đất trồng phê

Từ gần giống