caféière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất trồng cà phê: Một khu đất, thường là một đồn điền hoặc trang trại, được sử dụng để canh tác và trồng cây cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La caféière s'étend sur plusieurs hectares. (Vùng đất trồng cà phê trải dài trên nhiều hecta.)
- Ils ont hérité d'une ancienne caféière en Amérique centrale. (Họ được thừa kế một đồn điền cà phê cũ ở Trung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, kinh tế hoặc địa lý để chỉ loại hình sử dụng đất đặc thù.
- L'économie de la région repose sur ses caféières. (Nền kinh tế của vùng dựa vào những vùng đất trồng cà phê của nó.)
Biến thể và từ liên quan
- Café (danh từ giống đực): cà phê (thức uống, hạt cà phê).
- Caféier (danh từ giống đực): cây cà phê.
- Plantation (danh từ giống cái): đồn điền, trang trại trồng trọt (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Plantation de café: đồn điền cà phê (cụm từ đồng nghĩa rất gần).
- Exploitation caféière: khu khai thác, canh tác cà phê.
danh từ giống cái
- đất trồng cà phê