caféier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cà phê: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Thiến thảo (Rubiaceae), được trồng để lấy hạt, sau khi rang xay sẽ dùng để pha chế đồ uống gọi là cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le caféier est cultivé dans les régions tropicales. (Cây cà phê được trồng ở các vùng nhiệt đới.)
- Les fleurs blanches du caféier sont très parfumées. (Hoa trắng của cây cà phê rất thơm.)
- Cette plantation compte des milliers de caféiers. (Đồn điền này có hàng nghìn cây cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"caféier d'Arabie": cà phê chè (tên khoa học: Coffea arabica), loài cà phê có chất lượng cao nhất.
- Le caféier d'Arabie produit des grains très aromatiques. (Cà phê chè cho ra hạt có hương thơm rất đặc biệt.)
"caféier robusta": cà phê vối (tên khoa học: Coffea canephora), loài cà phê có sức chống chịu tốt và hàm lượng caffeine cao.
- Le caféier robusta est plus résistant aux maladies. (Cà phê vối có khả năng chống chịu bệnh tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Café (danh từ giống đực): cà phê (đồ uống, hạt đã rang, hoặc quán cà phê).
- Je bois un café le matin. (Tôi uống một ly cà phê vào buổi sáng.)
Caféière (danh từ giống cái): đồn điền trồng cà phê, vườn cà phê.
- Ils possèdent une grande caféière au Brésil. (Họ sở hữu một đồn điền cà phê lớn ở Brazil.)
Từ đồng nghĩa
- Plante à café: cây cà phê (cách gọi mô tả).
- Coffea: tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Các cụm từ liên quan
Culture du caféier: việc trồng trọt cây cà phê.
- La culture du caféier demande un climat spécifique. (Việc trồng cây cà phê đòi hỏi một khí hậu đặc thù.)
Feuille de caféier: lá cây cà phê.
- La feuille de caféier est persistante. (Lá cây cà phê là lá thường xanh.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cà phê