cafre

Học thuật
Thân thiện
cafre

Un homme cafre porte un panier de fruits sur sa tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da đen Nam Phi: Từ "cafre" là một từ , tính chất miệt thị, dùng để chỉ người da đenNam Phi, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử thời kỳ thuộc địa.
  2. Tính từ:
    • Xem (danh từ): Tính từ "cafre" mang nghĩa tương tự như danh từ, dùng để mô tả những liên quan đến người da đen Nam Phi theo cách miệt thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les colons utilisaient le terme "cafre" pour désigner les populations autochtones. (Những người thực dân dùng từ "cafre" để chỉ các cộng đồng bản địa.)
    • Ce mot, "cafre", est aujourd'hui considéré comme très offensant. (Từ này, "cafre", ngày nay được coi là rất xúc phạm.)
  • Tính từ:

    • Des pratiques qualifiées de "cafres" par les colonisateurs. (Những tập quán bị những kẻ thực dân gọi là "cafres".)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "cafre" là một từ lỗi thời tính chất phân biệt chủng tộc, miệt thị. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đạikhông phù hợp có thể gây xúc phạm nghiêm trọng. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử để phản ánh ngôn ngữ của một thời kỳ nhất định.
Biến thể từ liên quan
  • Kaffir (tiếng Anh): Đâytừ gốc tiếngRập (có nghĩa là "người không tin") được người châu Âu sử dụng sau đó trở thành một từ miệt thị chủng tộc mạnh mẽNam Phi. "Cafre" là dạng tiếng Pháp của từ này.
Từ đồng nghĩa (cùng mang tính chất miệt thị/lỗi thời)
  • Nègre (danh từ): Một từ khác, tính miệt thị, để chỉ người da đen.
  • Noir (danh từ): Từ trung lập phù hợp để chỉ người da đen. (Ví dụ: - một người đàn ông da đen).
cafre

Un homme cafre porte un panier de fruits sur sa tête.

danh từ
  1. người da đen Nam Phi
tính từ
  1. xem (danh từ)