cagoulard

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của Cagoule: "cagoulard" chỉ một thành viên của tổ chức bí mật cực hữu phản độngPháp, tên là "La Cagoule", hoạt động chủ yếu vào những năm 1930 đầu những năm 1940. Tổ chức này tên chính thức là "Comité secret d'action révolutionnaire" (CSAR).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Plusieurs cagoulards ont été jugés pour complot contre la République. (Nhiều thành viên Cagoule đã bị xét xử âm mưu chống lại nền Cộng hòa.)
    • L'enquête a révélé qu'il était un ancien cagoulard. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng ông ta từngmột thành viên Cagoule.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cagoulard" như một tính từ: Đôi khi từ này được dùng như một tính từ để mô tả những người hoặc hành động mang tư tưởng hoặc phương pháp tương tự tổ chức Cagoule.
    • Des méthodes cagoulardes ont été employées. (Những phương pháp kiểu Cagoule đã được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • La Cagoule (danh từ riêng): Tên của tổ chức bí mật, có nghĩa đen là "chiếc trùm đầu", ám chỉ tính chất bí mật che giấu danh tính của các thành viên.
  • Cagoulardisme (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị liên quan đến tổ chức Cagoule.
Từ đồng nghĩa
  • Membre de la Cagoule: Thành viên của Cagoule.
  • Terroriste d'extrême droite (trong bối cảnh lịch sử cụ thể): Kẻ khủng bố cực hữu.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "cagoulard" mang ý nghĩa lịch sử rõ ràng chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, phân tích về lịch sử nước Pháp thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến Thế chiến thứ hai. Ngày nay, đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những phần tử cực hữu bí mật hoặc âm mưu lật đổ.
danh từ
  1. (sử học) thành viên của cagula (đảng viên một đảng phản động Pháp vào những năm 1930 - 1940)