cagoule

Học thuật
Thân thiện
cagoule

Le moine porte une cagoule lors de la prière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo choàng trùm đầu: Một loại áo khoác ngoài, thường bằng vải mỏng hoặc nylon, trùm đầu liền với thân áo. thường có thể điều chỉnh để che kín mặt, chỉ để hở mắt.
    • chụp chỉ để hở mắt: Một loại trùm đầu độc lập, thường bằng vải dệt kim, che kín đầu cổ, chỉ chừa một khe hở cho mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a mis sa cagoule pour se protéger du vent froid. (Anh ấy đã mặc áo choàng trùm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.)
    • Les alpinistes portent souvent une cagoule en laine sous leur casque. (Những người leo núi thường đội một chụp bằng len dưới bảo hiểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être encagoulé(e)": được dùng để miêu tả một người đang đeo trùm kín đầu mặt, thường với ý nghĩa che giấu danh tính.
    • Les manifestants encagoulés ont refusé de s'identifier. (Những người biểu tình đeo trùm kín mặt đã từ chối tiết lộ danh tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cagoulé(e) (tính từ): được trang bị hoặc đang đeo một chiếc .
  • Capuche (danh từ giống cái): trùm đầu (thườngmột phần của áo hoodie hay áo khoác), nhưng không che kín mặt như .
  • Passe-montagne (danh từ giống đực): Một loại len trùm kín đầu cổ, tương tự , thường dùng trong thể thao mùa đông.
Từ đồng nghĩa
  • Cache-col (danh từ giống đực): Khăn choàng cổ, có thể dùng để che một phần mặt.
  • Cagoulard (danh từ giống đực): Người đeo (từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến các nhóm cực đoan hoặc tội phạm).
cagoule

Le moine porte une cagoule lors de la prière.

danh từ giống cái
  1. áo choàng (của thầy tu)
  2. chụp chỉ để hở mắt