cagoule
Định nghĩa
Danh từ: - Áo mưa nhẹ, không tay, chống thấm nước: "cagoule" là một loại áo khoác nhẹ, thường được làm từ chất liệu chống nước, có mũ trùm đầu và thường không có tay. Loại áo này được thiết kế để mặc bên ngoài quần áo thông thường khi đi dã ngoại hoặc trong thời tiết mưa nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo mưa nhẹ để bảo vệ mình khỏi cơn mưa phùn.)
- (Người đi bộ đường dài đã mang theo một chiếc áo mưa nhẹ phòng trường hợp mưa bất ngờ.)
- (Chiếc áo mưa nhẹ của anh ấy rất nhẹ và dễ gấp vào ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slip on a cagoule": khoác nhanh một chiếc áo mưa nhẹ.
- He slipped on his cagoule before stepping outside into the mist. (Anh ấy khoác nhanh chiếc áo mưa nhẹ trước khi bước ra ngoài trong làn sương mù.)
- "cagoule as an emergency layer": dùng áo mưa nhẹ như lớp bảo vệ khẩn cấp.
- Cyclists often carry a cagoule as an emergency layer for unexpected weather. (Người đi xe đạp thường mang theo áo mưa nhẹ như lớp bảo vệ khẩn cấp cho thời tiết bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cagoule (n): cũng có thể được viết là "kagoule" (ít phổ biến hơn).
- Cagoule (adj): không có biến thể tính từ phổ biến; thường chỉ dùng như danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Rain jacket: áo khoác mưa (nói chung).
- Windbreaker: áo gió, áo chống gió (thường nhẹ và chống nước nhẹ).
- Parka: áo khoác chống rét có mũ (thường dày hơn so với cagoule).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on a cagoule: mặc áo mưa nhẹ vào.
- She put on her cagoule before going for a walk. (Cô ấy mặc áo mưa nhẹ vào trước khi đi dạo.)
- Take off a cagoule: cởi áo mưa nhẹ ra.
- He took off his cagoule once the rain stopped. (Anh ấy cởi áo mưa nhẹ ra khi mưa tạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Cagoule weather": thời tiết phù hợp để mặc áo mưa nhẹ (thường là thời tiết mưa phùn hoặc có sương mù).
- It's proper cagoule weather today, not heavy rain but constant drizzle. (Hôm nay là thời tiết hợp với áo mưa nhẹ, không mưa to nhưng mưa phùn liên tục.)