cahin-caha

phó ngữ
  1. (thân mật) loạc choạc nhọc nhằn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "cahin-caha"

cahin-caha
On avance cahin-caha sur le chemin de terre.