lestement

Học thuật
Thân thiện
lestement

Il descend lestement l'escalier en colimaçon.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh nhẹn, lẹ làng: "lestement" mô tả một hành động được thực hiện với tốc độ sự linh hoạt, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu lestement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách nhanh nhẹn tất cả các câu hỏi.)
    • L'enfant a grimpé lestement à l'arbre. (Đứa trẻ đã leo lên cây một cách lẹ làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir lestement": hành động một cách nhanh nhẹn, dứt khoát.
    • Face au danger, il a fallu agir lestement. (Trước nguy hiểm, cần phải hành động một cách nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Leste (tính từ): nhanh nhẹn, lẹ làng.
    • Il est très leste pour son âge. (Anh ấy rất nhanh nhẹn so với tuổi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidement: một cách nhanh chóng.
  • Prestement: một cách mau lẹ, nhanh chóng.
  • Agilement: một cách linh hoạt, nhanh nhẹn.
Từ trái nghĩa
  • Lentement: một cách chậm chạp.
  • Lourdement: một cách nặng nề, chậm chạp.
lestement

Il descend lestement l'escalier en colimaçon.

phó từ
  1. nhanh nhẹn