lestement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhanh nhẹn, lẹ làng: "lestement" mô tả một hành động được thực hiện với tốc độ và sự linh hoạt, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu lestement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách nhanh nhẹn tất cả các câu hỏi.)
- L'enfant a grimpé lestement à l'arbre. (Đứa trẻ đã leo lên cây một cách lẹ làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir lestement": hành động một cách nhanh nhẹn, dứt khoát.
- Face au danger, il a fallu agir lestement. (Trước nguy hiểm, cần phải hành động một cách nhanh nhẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Leste (tính từ): nhanh nhẹn, lẹ làng.
- Il est très leste pour son âge. (Anh ấy rất nhanh nhẹn so với tuổi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rapidement: một cách nhanh chóng.
- Prestement: một cách mau lẹ, nhanh chóng.
- Agilement: một cách linh hoạt, nhanh nhẹn.
Từ trái nghĩa
- Lentement: một cách chậm chạp.
- Lourdement: một cách nặng nề, chậm chạp.