cahita

cahita

A Cahita woman teaches her daughter traditional words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Cahita: Một thành viên của dân tộc Taracahitian ở miền trung Mexico.
    • Ngôn ngữ Cahita: Ngôn ngữ thuộc nhóm Uto-Aztecan của người Cahita.
dụ sử dụng
  • (Người Cahita một lịch sử văn hóa phong phú.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Cahita để hiểu về giao tiếp cổ đạivùng Trung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cahita" thường được dùng trong ngữ cảnh nhân chủng học hoặc ngôn ngữ học để chỉ một nhóm dân tộc hoặc ngôn ngữ cụ thể.
  • "Cahita" có thể xuất hiện trong các bài viết về lịch sử Mexico hoặc ngôn ngữ bản địa.
Biến thể từ gần giống
  • Cahitan (tính từ): thuộc về người Cahita hoặc ngôn ngữ Cahita.
    • The Cahitan traditions are preserved in modern festivals. (Các truyền thống Cahita được bảo tồn trong các lễ hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Taracahitian (danh từ): thành viên của nhóm dân tộc Taracahitian, bao gồm người Cahita.
  • Uto-Aztecan (tính từ): liên quan đến nhóm ngôn ngữ Uto-Aztecan, trong đó ngôn ngữ Cahita.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "Cahita".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Cahita".