cahoot
/kə'hu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ):
- Sự thông đồng, sự cấu kết bí mật: Chỉ việc hai hoặc nhiều người bí mật hợp tác với nhau, thường để thực hiện một hành động không trung thực, lừa đảo hoặc bất hợp pháp.
- Sự liên minh, sự hợp tác chung: Chỉ một sự hợp tác hoặc liên minh chung, thường mang hàm ý bí mật hoặc đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police suspected the two companies were in cahoots to fix prices. (Cảnh sát nghi ngờ hai công ty thông đồng với nhau để ấn định giá.)
- He was accused of being in cahoot with the smugglers. (Anh ta bị buộc tội thông lưng với bọn buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in cahoots (with someone)": thông đồng, cấu kết (với ai đó). Đây là cách dùng phổ biến nhất, hầu như luôn ở dạng số nhiều.
- The corrupt official was found to be in cahoots with the local gang. (Viên chức tham nhũng bị phát hiện đang thông đồng với băng đảng địa phương.)
"to go cahoots" (cách dùng cũ, ít phổ biến hơn): cùng chung vốn, cùng chia phần.
- They decided to go cahoots on the new business venture. (Họ quyết định cùng góp vốn vào dự án kinh doanh mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Collusion (n): sự thông đồng, âm mưu (từ trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh).
- Conspiracy (n): âm mưu, mưu đồ (nhấn mạnh vào kế hoạch bí mật cho một mục đích xấu).
- Partnership (n): quan hệ đối tác, sự hợp tác (từ trung lập, không mang hàm ý tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- In league (with): liên minh, cấu kết (với).
- In collusion (with): thông đồng (với).
- In partnership (with): hợp tác (với) (trung lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "cahoot". Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm "in cahoots".
Thành ngữ liên quan
- In cahoots: (đã giải thích ở trên) là thành ngữ chính và gần như duy nhất của từ này.
- I think the referee and the other team are in cahoots! (Tôi nghĩ trọng tài và đội kia đang thông đồng với nhau!)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chung nhau; sự thông lưng; sự ngoắc ngoặc
- to go cahootschung phần với nhau hưởng đều; cùng chia đều
- in cahootsthông lưng với nhau, ngoắc ngoặc