caillasse

Học thuật
Thân thiện
caillasse

Un enfant ramasse un morceau de caillasse sur le chemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đá giăm, đá vụn: Chỉ một loại đá nhỏ, vụn, thườngđá vôi, được tìm thấycác vùng đất khô cằn hoặc được sử dụng trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chemin était recouvert de caillasse. (Con đường được phủ đầy đá giăm.)
    • Ils ont utilisé de la caillasse pour stabiliser le sol. (Họ đã sử dụng đá vụn để ổn định nền đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrain de caillasse": Vùng đất đầy sỏi đá, đất cằn cỗi.
    • Rien ne pousse sur ce terrain de caillasse. (Chẳng mọc được trên mảnh đất đầy sỏi đá này.)
Biến thể từ gần giống
  • Caillou (danh từ giống đực): Hòn sỏi, hòn đá (thường chỉ viên đá nhỏ, tròn).
  • Gravier (danh từ giống đực): Sỏi, đá dăm (thường được sàng lọc phân loại kích cỡ để dùng trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Pierreaille (danh từ giống cái): Đá vụn, đá giăm (từ ít phổ biến hơn).
  • Éclats de pierre: Mảnh vỡ của đá.
caillasse

Un enfant ramasse un morceau de caillasse sur le chemin.

danh từ giống cái
  1. đá giăm

Từ gần giống