cailloutage

danh từ giống đực
  1. sự rải đá giăm (lên đường)
  2. công trình bằng đá giăm
  3. bột nhào cát (để làm đồ sành)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cailloutage
Un ouvrier répand du cailloutage sur une nouvelle route.