cailloutage

Học thuật
Thân thiện
cailloutage

Un ouvrier répand du cailloutage sur une nouvelle route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rải đá giăm (lên đường): Hành động phủ, trải một lớp đá dăm nhỏ lên một bề mặt, thườngmặt đường, để tạo độ cứng hoặc hoàn thiện.
    • Công trình bằng đá giăm: Chỉ bản thân công trình, lớp phủ hoặc kết cấu được tạo thành từ đá dăm đã được rải.
    • Bột nhào cát (để làm đồ sành): Hỗn hợp dẻo gồm cát chất kết dính, được sử dụng trong nghề thủ công làm đồ gốm sành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cailloutage de la route a été terminé cette semaine. (Việc rải đá giăm lên con đường đã được hoàn thành trong tuần này.)
    • Le vieux cailloutage de la cour commence à se dégrader. (Lớp đá giăm trong sân bắt đầu xuống cấp.)
    • Le potier prépare le cailloutage pour ses nouvelles poteries. (Người thợ gốm đang chuẩn bị bột nhào cát cho những món đồ gốm mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành xây dựng giao thông, "cailloutage" thường chỉ giai đoạn hoàn thiện cuối cùng của một con đường đất trước khi trải nhựa hoặc để ổn định bề mặt.
  • Trong nghề gốm, "cailloutage"một thuật ngữ chuyên môn chỉ loại nguyên liệu thô đặc biệt, tạo ra bề mặt kết cấu riêng cho sản phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Caillouté (tính từ): Được rải đá dăm, phủ đá giăm.
    • Une allée cailloutée. (Một lối đi được rải đá dăm.)
  • Caillouter (động từ): Rải đá dăm, lót đá giăm.
    • Il faut caillouter ce chemin de terre. (Cần phải rải đá giăm lên con đường đất này.)
Từ đồng nghĩa
  • Empierrement (danh từ): Sự rải đá, lớp đá rải (nghĩa tương đồng trong lĩnh vực xây dựng đường).
  • Gravillonnage (danh từ): Sự rải sỏi, sự rải đá cuội nhỏ ( kích thước thường nhỏ hơn đá giăm).
Các cụm từ liên quan
  • Cailloutage drainant: Lớp rải đá giăm thoát nước (một kỹ thuật xây dựng).
  • Cailloutage de protection: Lớp rải đá giăm bảo vệ (chống xói mòn).
cailloutage

Un ouvrier répand du cailloutage sur une nouvelle route.

danh từ giống đực
  1. sự rải đá giăm (lên đường)
  2. công trình bằng đá giăm
  3. bột nhào cát (để làm đồ sành)

Từ gần giống