cloutage

Học thuật
Thân thiện
cloutage

Un artisan réalise un cloutage décoratif sur le cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng đinh (để trang trí hoặc để làm dấu): Hành động dùng đinh nhỏ hoặc đinh tán để gắn, trang trí hoặc đánh dấu một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cloutage des semelles rend les chaussures plus résistantes. (Việc đóng đinh vào đế làm cho đôi giày bền hơn.)
    • Le cloutage décoratif sur ce meuble ancien est très élaboré. (Việc đóng đinh trang trí trên đồ nội thất cổ này rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cloutage à froid": sự đóng đinh nguội (kỹ thuật đóng đinh không cần làm nóng trước đinh).
    • Le cloutage à froid est utilisé pour les travaux de précision. (Kỹ thuật đóng đinh nguội được sử dụng cho các công việc đòi hỏi độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Clouer (động từ): đóng đinh.

    • Il faut clouer cette planche pour la fixer. (Cần phải đóng đinh tấm ván này để cố định .)
  • Clouté, cloutée (tính từ): được đóng đinh, đinh.

    • Une ceinture cloutée. (Một chiếc thắt lưng đinh tán.)
  • Clouterie (danh từ giống cái): nghề làm đinh; nơi bán đinh.

    • Il travaille dans une clouterie. (Anh ấy làm việc trong một xưởng sản xuất đinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixation par clous: sự cố định bằng đinh.
  • Enclouage: sự đóng đinh (thường dùng trong ngành thủ công mỹ nghệ hoặc đóng giày).
cloutage

Un artisan réalise un cloutage décoratif sur le cuir.

danh từ giống đực
  1. sự đóng đinh (để trang trí hoặc để làm dấu)

Từ gần giống