cairned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có các ụ đá hình tháp: Mô tả một khu vực hoặc con đường được đánh dấu bằng những đống đá xếp chồng lên nhau (gọi là cairn). Những ụ đá này thường được tạo ra để làm kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi, đặc biệt ở những nơi hoang vắng, không có đường mòn rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cairned path guided us safely across the barren mountain plateau. (Con đường có các ụ đá đánh dấu đã dẫn chúng tôi an toàn băng qua cao nguyên núi trống trải.)
- We reached a cairned summit where hikers had left stones in memory of their journey. (Chúng tôi đã lên tới một đỉnh núi có các ụ đá kỷ niệm, nơi những người leo núi đã để lại những hòn đá để tưởng nhớ chuyến đi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A cairned route": Một tuyến đường được đánh dấu bằng các ụ đá.
- In the Arctic tundra, following a cairned route is essential for navigation. (Trên vùng lãnh nguyên Bắc Cực, việc đi theo một tuyến đường được đánh dấu bằng ụ đá là rất cần thiết cho định hướng.)
"Cairned landscape": Phong cảnh có nhiều ụ đá.
- The cairned landscape of the Scottish Highlands tells stories of ancient travelers. (Phong cảnh có nhiều ụ đá ở vùng Cao nguyên Scotland kể những câu chuyện về những lữ khách cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cairn (danh từ): Ụ đá hình tháp, đống đá được xếp chồng làm mốc hoặc đài kỷ niệm.
- They built a cairn at the trail junction. (Họ xếp một ụ đá ở ngã ba đường mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Marked with stone piles: Được đánh dấu bằng những đống đá.
- Stone-heaped: Có những đống đá chất chồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "cairned")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cairned")
Adjective
- có các ụ đá hình tháp (đắp để làm kỷ niệm trên các đỉnh núi, hoặc để đánh dấu lối đi)