cairned

Học thuật
Thân thiện
cairned

The hikers followed the cairned trail across the rocky plateau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cácđá hình tháp: Mô tả một khu vực hoặc con đường được đánh dấu bằng những đống đá xếp chồng lên nhau (gọi là cairn). Nhữngđá này thường được tạo ra để làm kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi, đặc biệtnhững nơi hoang vắng, không đường mòn rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cairned path guided us safely across the barren mountain plateau. (Con đường cácđá đánh dấu đã dẫn chúng tôi an toàn băng qua cao nguyên núi trống trải.)
    • We reached a cairned summit where hikers had left stones in memory of their journey. (Chúng tôi đã lên tới một đỉnh núi cácđá kỷ niệm, nơi những người leo núi đã để lại những hòn đá để tưởng nhớ chuyến đi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cairned route": Một tuyến đường được đánh dấu bằng cácđá.

    • In the Arctic tundra, following a cairned route is essential for navigation. (Trên vùng lãnh nguyên Bắc Cực, việc đi theo một tuyến đường được đánh dấu bằngđá rất cần thiết cho định hướng.)
  • "Cairned landscape": Phong cảnh nhiềuđá.

    • The cairned landscape of the Scottish Highlands tells stories of ancient travelers. (Phong cảnh nhiềuđávùng Cao nguyên Scotland kể những câu chuyện về những lữ khách cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cairn (danh từ): Ụ đá hình tháp, đống đá được xếp chồng làm mốc hoặc đài kỷ niệm.
    • They built a cairn at the trail junction. (Họ xếp mộtđángã ba đường mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Marked with stone piles: Được đánh dấu bằng những đống đá.
  • Stone-heaped: những đống đá chất chồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "cairned")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cairned")

cairned

The hikers followed the cairned trail across the rocky plateau.

Adjective
  1. cácđá hình tháp (đắp để làm kỷ niệm trên các đỉnh núi, hoặc để đánh dấu lối đi)

Từ gần giống