corned

Học thuật
Thân thiện
corned

The chef slices the corned beef for the sandwich.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đặc biệt dùng cho thịt) Được ướp nước muối, được muối: Mô tả thực phẩm, chủ yếu thịt, đã được bảo quản hoặc chế biến bằng cách ngâm trong nước muối đậm đặc (nước muối) hoặc xát muối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I bought some corned beef for sandwiches. (Tôi đã mua một ít thịt muối để làm bánh mì kẹp.)
    • Corned meat was a traditional way to preserve food before refrigeration. (Thịt muối một cách truyền thống để bảo quản thực phẩm trước khi tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corned" thường được sử dụng trong các cụm danh từ cố định để chỉ một loại thực phẩm cụ thể, chẳng hạn như "corned beef" (thịt muối) hoặc "corned tongue" (lưỡi muối). Từ này hiếm khi đứng một mình không danh từ theo sau.
Biến thể từ gần giống
  • Corn (động từ): Muối, ướp muối (thịt).
    • They corned the beef in large barrels. (Họ muối thịt trong những thùng lớn.)
  • Brine (danh từ): Nước muối.
  • Cured (tính từ): Được bảo quản, được xử lý (thường bằng muối, hun khói hoặc sấy khô).
Từ đồng nghĩa
  • Salted (adj): Được ướp muối.
  • Pickled (adj): Được ngâm giấm hoặc nước muối (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho rau củ).
Lưu ý
  • Từ "corned" không liên quan đến nghĩa thông thường của từ "corn" (ngô/bắp). Ở đây, "corn" đề cập đến các hạt muối thô được sử dụng trong quá trình ướp muối.
corned

The chef slices the corned beef for the sandwich.

Adjective
  1. (đặc biệt được sử dụng cho thịt) được ướp nước muối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corned"