caitiff

/'keitif/
Học thuật
Thân thiện
caitiff

A caitiff hides behind a tree while others face the challenge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, thơ ca):

    • Người hèn hạ, người ti tiện: Một người tính cách đê tiện, nhút nhát đáng khinh bỉ.
    • Kẻ hèn nhát: Một người thiếu can đảm một cách đáng khinh.
  2. Tính từ (từ cổ, thơ ca):

    • Hèn hạ, ti tiện: Mô tả tính cách hoặc hành động đáng khinh, thấp kém về đạo đức.
    • Hèn nhát: Mô tả sự nhút nhát, thiếu dũng khí một cách đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hero defeated the caitiff who betrayed the kingdom. (Người anh hùng đã đánh bại kẻ hèn hạ đã phản bội vương quốc.)
    • In the old tale, he was portrayed as a caitiff who would steal from the poor. (Trong câu chuyện xưa, hắn được miêu tả một kẻ ti tiện sẽ ăn cắp của người nghèo.)
  • Tính từ:

    • His caitiff behavior shocked everyone who knew him. (Hành vi hèn hạ của hắn đã làm mọi người quen biết hắn sốc.)
    • The knight refused to fight such a caitiff foe. (Kỵ từ chối chiến đấu với một kẻ thù hèn nhát như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "caitiff" chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các tác phẩm lịch sử để tạo màu sắc thời đại hoặc nhấn mạnh sự khinh miệt sâu sắc. Trong tiếng Anh hiện đại, gần như không được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
  • Cách dùng này thường mang tính văn chương trang trọng cao.
Biến thể từ gần giống
  • Caitiff không các dạng biến thể phổ biến. một từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: coward (kẻ hèn nhát), wretch (kẻ khốn nạn), scoundrel (tênlại), villain (kẻ phản diện/độc ác).
  • Tính từ: cowardly (hèn nhát), despicable (đáng khinh), vile (ti tiện, đê tiện), base (thấp hèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ "caitiff".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caitiff".
caitiff

A caitiff hides behind a tree while others face the challenge.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) người hèn hạ, người ti tiện người đáng khinh; người hèn nhát
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) hèn hạ, ti tiện, đáng khinh; hèn nhát

Từ tương tự