fearful

/'fiəful/
tính từ
  1. ghê sợ, đáng sợ
  2. sợ, sợ hãi, sợ sệt
    • a fearful look
      vẻ sợ hãi
  3. e ngại
  4. (thông tục) kinh khủng, ghê khiếp, kinh khiếp, ghê gớm, quá tệ
    • in a fearful ness
      trong một mớ hỗn độn kinh khủng
    • a fearful liar
      một thằng cha nói dối quá tệ
  5. kinh sợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fearful"

Từ có nhắc đến "fearful"

fearful
A child casts a fearful glance at the large dog.