cajanus
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Đậu (có tên khoa học là Cajanus): một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây bụi lâu năm, mọc thẳng, phân nhánh dày đặc, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi) và đã được du nhập vào các vùng ấm áp khác trên thế giới. Loài phổ biến nhất trong chi này là cây đậu mèo (đậu bồ câu, Cajanus cajan).
- (Chi cajanus bao gồm các loài quan trọng cho nông nghiệp ở các vùng nhiệt đới.)
- (Nông dân ở châu Phi và châu Á trồng các cây thuộc chi cajanus để lấy hạt ăn được.)
"Cajanus cajan": tên khoa học của cây đậu mèo (đậu bồ câu), một loài cây lương thực quan trọng.
- Cajanus cajan is a drought-resistant crop commonly grown in semi-arid regions. (Cajanus cajan là một loại cây trồng chịu hạn, thường được trồng ở các vùng bán khô hạn.)
"Cajanus scarabaeoides": một loài hoang dại trong chi này, thường được dùng làm cây che phủ đất hoặc cây thức ăn gia súc.
- Cajanus scarabaeoides is used as a cover crop to improve soil fertility. (Cajanus scarabaeoides được dùng làm cây che phủ đất để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Cajanus cajan (danh từ riêng): tên loài điển hình của chi, còn được gọi là đậu mèo, đậu bồ câu, hay đậu Angola.
- The seeds of Cajanus cajan are a staple food in many tropical countries. (Hạt của Cajanus cajan là lương thực chính ở nhiều quốc gia nhiệt đới.)
Cajanus indicus (danh từ riêng, đồng nghĩa cũ): tên cũ của Cajanus cajan.
- Cajanus indicus was once used as a synonym for the pigeon pea plant. (Cajanus indicus từng được dùng làm từ đồng nghĩa cho cây đậu mèo.)
- Pigeon pea (danh từ, tiếng Anh): đậu bồ câu, tên gọi thông thường của .
- Red gram (danh từ, tiếng Anh): đậu xanh đỏ, một tên gọi khác của ở Ấn Độ.
- Đậu mèo (danh từ, tiếng Việt): tên gọi phổ biến của ở Việt Nam.
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "cajanus" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "cajanus".