cogency

/'koudʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
cogency

The lawyer's argument had great cogency, convincing the entire jury.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức thuyết phục, tính thuyết phục: Chất lượng của một lập luận, bằng chứng hoặc lẽ khiến trở nên rõ ràng, hợp khó có thể bác bỏ. đề cập đến khả năng thuyết phục người khác thông qua logic vững chắc sự liên quan mật thiết.
    • Tính vững chắc, tính chặt chẽ: Đặc điểm của một lập luận hoặc lẽ được xây dựng một cách logic, cơ sở không lỗ hổng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cogency of her argument convinced the entire committee. (Sức thuyết phục trong lập luận của ấy đã thuyết phục toàn bộ ủy ban.)
    • Scientists were impressed by the cogency of the new theory. (Các nhà khoa học ấn tượng bởi tính vững chắc của lý thuyết mới.)
    • A lawyer must present evidence with great cogency. (Một luật sư phải trình bày bằng chứng với sức thuyết phục cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual cogency": Sức thuyết phục về mặt trí tuệ, tính thuyết phục dựa trên lý trí phân tích logic.

    • The book's intellectual cogency makes it a classic in its field. (Sức thuyết phục về trí tuệ của cuốn sách khiến trở thành tác phẩm kinh điển trong lĩnh vực của mình.)
  • "To lack cogency": Thiếu tính thuyết phục, không sức thuyết phục.

    • His explanation for being late lacked cogency. (Lời giải thích cho việc đi muộn của anh ta thiếu tính thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Cogent (tính từ): sức thuyết phục, rõ ràng hợp .

    • She presented a cogent analysis of the problem. ( ấy đã trình bày một phân tích rất thuyết phục về vấn đề.)
  • Cogently (trạng từ): Một cách thuyết phục, chặt chẽ.

    • He argued his point cogently. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuasiveness: Tính thuyết phục.
  • Forcefulness: Sức mạnh (của lập luận), tính mạnh mẽ.
  • Convincingness: Khả năng thuyết phục.
  • Validity: Tính hợp lệ, tính đúng đắn.
  • Rigor: Sự chặt chẽ, nghiêm ngặt.
Từ trái nghĩa
  • Weakness: Sự yếu kém, thiếu sức thuyết phục.
  • Implausibility: Tính không hợp , khó tin.
  • Invalidity: Sự không hợp lệ, vô giá trị.
cogency

The lawyer's argument had great cogency, convincing the entire jury.

danh từ
  1. sự vững chắc; sức thuyết phục (lập luận)

Từ đồng nghĩa