cajeputier

Học thuật
Thân thiện
cajeputier

Le cajeputier pousse dans les zones humides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tràm: Một loại cây thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae), thường được biết đến với tên khoa học Melaleuca cajuputi hoặc các loài Melaleuca tương tự. Cây nàynguồn chiết xuất tinh dầu tràm (huile de cajeput).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'huile essentielle est extraite du cajeputier. (Tinh dầu được chiết xuất từ cây tràm.)
    • Les forêts de cajeputiers sont communes dans certaines régions marécageuses. (Những khu rừng cây tràm phổ biếnmột số vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dược liệu, từ này dùng để chỉ chính xác loài cây cho tinh dầu.
    • Le cajeputier est étudié pour ses propriétés médicinales. (Cây tràm được nghiên cứu các đặc tính dược liệu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cajeput (danh từ giống đực): Tinh dầu tràm.
    • Le cajeput est utilisé en aromathérapie. (Tinh dầu tràm được dùng trong liệu pháp mùi hương.)
  • Melaleuca (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây tràm.
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à thé (nghĩa rộng, chỉ chung các cây chi ): Cây trà.
  • Melaleuca (tên khoa học): Tràm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này trong tiếng Pháp.)

cajeputier

Le cajeputier pousse dans les zones humides.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tràm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cajeputier"