calamint

/'kæləmint/
Học thuật
Thân thiện
calamint

A gardener plants calamint in a sunny herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rau phong luân: Một loại cây thân thảo lâu năm, mùi thơm, thường mọccác bờ rào, bụi rậm hoặc rừng thưa. thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) nguồn gốc từ Tây Âu đến Trung Á Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden path was lined with fragrant calamint. (Lối đi trong vườn được viền bằng cây rau phong luân thơm ngát.)
    • Calamint is sometimes used in traditional herbal teas. (Rau phong luân đôi khi được dùng trong các loại trà thảo mộc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild calamint": rau phong luân mọc hoang dã, để phân biệt với các giống được trồng.
    • We foraged for wild calamint in the woodland. (Chúng tôi đi tìm hái rau phong luân mọc hoang trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamintha: Tên chi thực vật khoa học của rau phong luân.
  • Lesser calamint (): Một loài phổ biến trong chi Calamintha.
  • Savory: Một loại thảo mộc khác cùng họ, đôi khi mùi thơm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Calamint herb: thảo mộc rau phong luân.
  • Mountain balm: (tên gọi thông tục trong một số vùng).
Thành ngữ liên quan
calamint

A gardener plants calamint in a sunny herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) rau phong luân

Từ gần giống

Từ chứa "calamint"