calamint
/'kæləmint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây rau phong luân: Một loại cây thân thảo lâu năm, có mùi thơm, thường mọc ở các bờ rào, bụi rậm hoặc rừng thưa. Nó thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) và có nguồn gốc từ Tây Âu đến Trung Á và Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden path was lined with fragrant calamint. (Lối đi trong vườn được viền bằng cây rau phong luân thơm ngát.)
- Calamint is sometimes used in traditional herbal teas. (Rau phong luân đôi khi được dùng trong các loại trà thảo mộc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wild calamint": rau phong luân mọc hoang dã, để phân biệt với các giống được trồng.
- We foraged for wild calamint in the woodland. (Chúng tôi đi tìm hái rau phong luân mọc hoang trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Calamintha: Tên chi thực vật khoa học của rau phong luân.
- Lesser calamint (): Một loài phổ biến trong chi Calamintha.
- Savory: Một loại thảo mộc khác cùng họ, đôi khi có mùi thơm tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Calamint herb: thảo mộc rau phong luân.
- Mountain balm: (tên gọi thông tục trong một số vùng).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (thực vật học) rau phong luân