calamite

/'kæləmait/
Học thuật
Thân thiện
calamite

A scientist carefully examines a calamite fossil in a museum display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mộc: Tên gọi của một loài thực vật đã hóa thạch, thuộc nhóm cây thân gỗ lớn phát triển mạnh trong các kỷ Than Đá Permi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of the calamite are often found in coal deposits. (Hóa thạch của cây mộc thường được tìm thấy trong các mỏ than.)
    • The calamite was a tall, reed-like plant that grew in prehistoric swamps. (Cây mộc một loài thực vật cao, giống cây sậy, mọccác đầm lầy thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calamite stem": thân cây mộc (chỉ phần thân hóa thạch đặc trưng của loài cây này).
    • The museum displayed a cross-section of a calamite stem. (Bảo tàng trưng bày một mặt cắt ngang của thân cây mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamites (n, số nhiều): Dạng số nhiều, dùng để chỉ nhiều cá thể hoặc nhóm cây mộc.
    • Calamites were important contributors to the formation of coal. (Các cây mộc những yếu tố quan trọng góp phần hình thành than đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Horsetail tree: Cây đuôi ngựa (tên gọi thông tục dựa trên hình dáng, nhưng đây một nhóm thực vật hiện đại họ hàng xa).
  • Fossil tree: Cây hóa thạch (từ chung chỉ các loài cây đã hóa thạch).
Lưu ý
  • "Calamite" một thuật ngữ chuyên ngành trong cổ sinh vật học địa chất học. Từ này hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật, bảo tàng hoặc tài liệu về lịch sử Trái Đất.
calamite

A scientist carefully examines a calamite fossil in a museum display.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mộc (loài cây hoá thạch)

Từ gần giống