calander

/'kæləndə/ Cách viết khác : (calender) /'kælində/
Học thuật
Thân thiện
calander

A worker uses a calander to smooth a sheet of plastic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Máy cán láng: Một loại máy công nghiệp dùng để làm phẳng, làm mịn, hoặc tạo độ bóng cho bề mặt vật liệu (như vải, giấy, nhựa) bằng cách ép chúng qua các con lăn.
  2. Ngoại động từ (Kỹ thuật):

    • Cán láng: Hành động xử lý một vật liệu bằng máy cán láng để làm cho phẳng, mịn hoặc bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fabric is passed through the calander to give it a smooth, glossy finish. (Vải được đưa qua máy cán láng để được bề mặt mịn màng bóng loáng.)
    • A paper calander uses heated rollers to compress the paper. (Một máy cán láng giấy sử dụng các con lăn được làm nóng để ép chặt giấy.)
  • Động từ:

    • They calander the plastic sheets to achieve a uniform thickness. (Họ cán láng các tấm nhựa để đạt được độ dày đồng đều.)
    • The process of calendering improves the surface quality of the material. (Quá trình cán láng cải thiện chất lượng bề mặt của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calendered finish": Bề mặt đã được cán láng, chỉ kết cấu mịn bóng đặc trưng do quá trình này tạo ra.
    • This vinyl flooring has a calendered finish that makes it easy to clean. (Sàn vinyl này bề mặt đã được cán láng, giúp việc lau chùi trở nên dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendering (danh động từ): Quá trình cán láng.

    • Calendering is a crucial step in the production of high-quality paper. (Cán láng một bước quan trọng trong sản xuất giấy chất lượng cao.)
  • Calender (danh từ): Một cách viết khác phổ biến hơn của từ "calander" với cùng nghĩa kỹ thuật. (Lưu ý: Từ này đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "calendar" - lịch).

Từ đồng nghĩa
  • Glazing machine (danh từ): Máy đánh bóng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Press (danh từ/động từ): Máy ép / ép (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm việc cán láng).
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "calendar": Từ "calander" (hay "calender") trong kỹ thuật KHÔNG có nghĩa "lịch". Từ chỉ "lịch" trong tiếng Anh "calendar" (phát âm /ˈkæl.ən.dər/). Đây một lỗi dễ mắc do cách viết phát âm tương tự.
calander

A worker uses a calander to smooth a sheet of plastic.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy cán láng
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) cán láng

Từ gần giống