calendar

/'kælində/
danh từ
  1. lịch (ghi năm tháng)
  2. lịch công tác
  3. (tôn giáo) danh sách các vị thánh
  4. (pháp ) danh sách những vụ án được đem ra xét xử
  5. sổ hằng năm (của trường đại học)
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình nghị sự (của nghị viện...)
ngoại động từ
  1. ghi vào lịch
  2. ghi vào danh sách
  3. sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calendar"

calendar
She checks the calendar on the kitchen wall to see the date.