calando

Học thuật
Thân thiện
calando

The music ends with a calando passage.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Âm nhạc):
    • Giảm dần cả về nhịp độ lẫn âm lượng: "calando" một thuật ngữ chỉ dẫn trong âm nhạc, yêu cầu người biểu diễn vừa chậm dần nhịp độ (tempo) vừa giảm dần cường độ âm thanh (volume) một cách đồng thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Âm nhạc):
    • The score indicates 'calando' for the final four bars. (Bản nhạc ghi chú 'calando' cho bốn ô nhịp cuối cùng.)
    • The pianist executed the calando passage beautifully, making the music fade away softly. (Nghệ sĩ dương cầm đã thể hiện đoạn nhạc calando một cách tuyệt vời, khiến âm nhạc nhẹ nhàng lắng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calando" như một chỉ dẫn biểu cảm: Trong biểu diễn, "calando" không chỉ sự thay đổi kỹ thuật còn mang ý nghĩa biểu cảm, thường dùng để tạo cảm giác kết thúc, lắng đọng hoặc tan biến.
    • The composer used calando to create a sense of peaceful conclusion. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng calando để tạo ra cảm giác kết thúc bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cal. (viết tắt): Dạng viết tắt thường gặp của "calando" trên bản nhạc.
  • Diminuendo (adv/adj): Giảm dần cường độ âm thanh (chỉ về volume, không nhất thiết bao gồm nhịp độ).
  • Ritardando (adv/adj): Chậm dần lại về nhịp độ (chỉ về tempo, không nhất thiết bao gồm âm lượng).
  • Smorzando (adv/adj): Tắt dần, lịm dần (thường hàm ý cả âm lượng lẫn nhịp độ giảm cho đến khi tắt hẳn, rất gần với "calando").
Từ đồng nghĩa
  • Decrescendo e rallentando: (Cụm từ tiếng Ý) giảm dần chậm dần, có nghĩa tương đương với "calando".
  • Morendo: (adv/adj) tắt dần, lịm dần (thường mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn).
calando

The music ends with a calando passage.

Adjective
  1. giảm dần cả về nhịp độ lẫn âm lượng

Từ tương tự