calandreur

Học thuật
Thân thiện
calandreur

Un calandreur travaille sur une machine à l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cán: Người lao động kỹ năng chuyên môn, làm việc trên máy cán (calandre) đểphẳng, tạo độ bóng hoặc tạo hình cho các vật liệu như vải, giấy, kim loại hoặc nhựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le calandreur règle avec précision la pression des rouleaux. (Người thợ cán điều chỉnh áp lực của các trục cán một cách chính xác.)
    • C'est un calandreur expérimenté dans l'industrie textile. (Đómột thợ cán giàu kinh nghiệm trong ngành công nghiệp dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp sản xuất. mô tả một nghề nghiệp hoặc vị trí công việc cụ thể trong nhà máy, xưởng sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Calandre (nữ tính, danh từ): Máy cán, thiết bị dùng để cán là.
  • Calandrage (danh từ giống đực): Quy trình, hành động cán là.
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur sur calandre: Người vận hành máy cán. (Từ đồng nghĩa chuyên môn, mô tả cùng công việc.)
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đâymột thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.
calandreur

Un calandreur travaille sur une machine à l'atelier.

danh từ
  1. (kỹ thuật) thợ cán

Từ gần giống